green algae

green algae

A patch of green algae floats on the surface of a small pond.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tảo lục: "green algae" một nhóm tảo màu xanh lục đặc trưng, thường sốngmôi trường nước ngọt hoặc nước mặn, cũng có thể mọc trên bề mặt ẩm ướt như tường, đá, gỗ, hoặc nước đọng. Chúng chứa chất diệp lục (chlorophyll) giống như thực vật trên cạn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Green algae often grow on damp wood in the forest. (Tảo lục thường mọc trên gỗ ẩm trong rừng.)
    • The pond is covered with a layer of green algae because of the stagnant water. (Ao bị phủ một lớp tảo lục do nước đọng.)
    • Scientists study green algae to understand how plants evolved. (Các nhà khoa học nghiên cứu tảo lục để hiểu cách thực vật tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Green algae as a biofuel source": tảo lục được sử dụng như một nguồn nhiên liệu sinh học.

    • Green algae are being researched for their potential to produce biodiesel. (Tảo lục đang được nghiên cứu về tiềm năng sản xuất dầu diesel sinh học.)
  • "Green algae in symbiosis": tảo lục trong mối quan hệ cộng sinh ( dụ: với nấm tạo thành địa y).

    • Some lichens consist of fungi living in symbiosis with green algae. (Một số địa y bao gồm nấm sống cộng sinh với tảo lục.)
Biến thể từ gần giống
  • Tảo lục đơn bào: một dạng tảo lục chỉ gồm một tế bào, như .
  • Tảo lục đa bào: dạng tảo lục nhiều tế bào, như (tảo xoắn).
Từ đồng nghĩa
  • Tảo xanh: cách gọi khác của "green algae" trong tiếng Việt, nhấn mạnh màu sắc xanh lục.
  • Chlorophyta: tên khoa học của nhóm tảo lục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow into green algae: phát triển thành tảo lục.

    • If the water is not changed, it will grow into green algae. (Nếu nước không được thay, sẽ phát triển thành tảo lục.)
  • Cover with green algae: phủ đầy tảo lục.

    • The old stone wall is covered with green algae. (Bức tường đá bị phủ đầy tảo lục.)
Thành ngữ liên quan
  • Green as algae: xanh như tảo (thường dùng để miêu tả màu sắc rất xanh).

    • The water in the lake was as green as algae. (Nước trong hồ xanh như tảo.)
  • Algae bloom: hiện tượng nở hoa tảo lục, khi tảo phát triển quá mức.

    • The green algae bloom in summer can harm aquatic life. (Hiện tượng nở hoa tảo lục vào mùa có thể gây hại cho sinh vật dưới nước.)